
Peter Mills
Quốc gia
Anh
Tuổi
38 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 7 Th3 2017
Peter Mills (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Adam Cwalina (Ba Lan), với 14 lần đối đầu trong sự nghiệp.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #55 | — |
| 2016 | #24 | — |
| 2015 | #25 | — |
| 2014 | #39 | #227 |
| 2013 | #32 | — |
| 2012 | #25 | #165 |
| 2011 | #21 | #176 |
| 2010 | #21 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | 🥈 F | 12,500 | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chris Langridge | 92 | 53 | 39 | 58% | 2012 – 2014 |
Marcus Ellis | 88 | 58 | 30 | 66% | 2009 – 2011 |
Andrew Ellis | 54 | 30 | 24 | 56% | 2014 – 2015 |
Adam Hall | 20 | 11 | 9 | 55% | 2016 – 2017 |
Matthew Honey | 11 | 6 | 5 | 55% | 2007 |
Alyssa Lim | 10 | 5 | 5 | 50% | 2012 |
Sean Vendy | 6 | 3 | 3 | 50% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Adam Cwalina | 4 | 10 | 14 | 29% |
Mads Conrad-Petersen | 2 | 7 | 9 | 22% |
Mads Pieler Kolding | 1 | 7 | 8 | 13% |
Vladimir Ivanov | 1 | 6 | 7 | 14% |
Ivan Sozonov | 1 | 6 | 7 | 14% |
Anders Skaarup Rasmussen | 4 | 3 | 7 | 57% |
Johannes Schöttler | 1 | 6 | 7 | 14% |












