
Pacharapol Nipornram
Phatharathorn Nipornram
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 16 Th10 2024
Pacharapol Nipornram (Thái Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác. Đã vô địch Granular - Pay Paid Junior Open 2016 2 lần (2016, 2016).
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2025 | #128 | — | — |
| 2024 | #66 | #373 | — |
| 2023 | #95 | #359 | — |
| 2022 | #182 | — | — |
| 2019 | #319 | — | — |
| 2018 | #298 | — | — |
| 2017 | #388 | — | #401 |
| 2016 | #379 | — | #472 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Laisuan Ruethaichanok | 67 | 39 | 28 | 58% | 2014 – 2024 |
Kunlavut Vitidsarn | 15 | 11 | 4 | 73% | 2015 – 2017 |
Alisa Sapniti | 9 | 5 | 4 | 56% | 2022 – 2023 |
Chasinee Korepap | 3 | 2 | 1 | 67% | 2017 |
Pattarasuda Chaiwan | 3 | 1 | 2 | 33% | 2014 – 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chen Tang Jie | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jessica Maya Rismawardani | 0 | 3 | 3 | 0% |
Soh Wooi Yik | 0 | 2 | 2 | 0% |
Pitha Haningtyas Mentari | 1 | 1 | 2 | 50% |
Rinov Rivaldy | 0 | 2 | 2 | 0% |
Nami Matsuyama | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lee Zii Jia | 2 | 0 | 2 | 100% |








