
Pattarasuda Chaiwan
LALINRAT Chaiwan
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
25 tuổi
Pattarasuda Chaiwan (Thái Lan) hiện xếp hạng #118 ở nội dung Đơn nữ. 13 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 13 danh hiệu khác. Đã vô địch YONEX-ROZA BTY Junior International Challenge 2019 2 lần (2019, 2019).
#118
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Trẻ ×9
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #76 | — | — |
| 2025 | #42 | — | — |
| 2024 | #39 | — | — |
| 2023 | #23 | — | — |
| 2022 | #17 | #255 | #482 |
| 2021 | #21 | #186 | #316 |
| 2020 | #28 | #173 | #197 |
| 2019 | #60 | — | #213 |
| 2018 | #74 | — | — |
| 2017 | #125 | — | — |
| 2016 | #285 | — | — |
| 2014 | #220 | — | — |
| 2013 | #267 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R64 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kunlavut Vitidsarn | 31 | 20 | 11 | 65% | 2015 – 2020 |
Chananchida Jucharoen | 6 | 2 | 4 | 33% | 2018 – 2019 |
Benyapa Aimsaard | 4 | 0 | 4 | 0% | 2015 |
Supamart Mingchua | 3 | 2 | 1 | 67% | 2015 |
Pacharapol Nipornram | 3 | 1 | 2 | 33% | 2014 – 2017 |
Tidapron Kleebyeesun | 1 | 0 | 1 | 0% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
An Se-young | 2 | 6 | 8 | 25% |
Kim Ga-eun | 0 | 7 | 7 | 0% |
Gregoria Mariska Tunjung | 1 | 5 | 6 | 17% |
Jaslyn Hooi | 6 | 0 | 6 | 100% |
Pornpawee Chochuwong | 2 | 3 | 5 | 40% |
Yeo Jia Min | 2 | 3 | 5 | 40% |
Hirari Mizui | 3 | 2 | 5 | 60% |











