
Pongsakorn Thongkham
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
25 tuổi
Pongsakorn Thongkham (Thái Lan) hiện xếp hạng #128 ở nội dung Đôi nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#128
Đôi nam
#390
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #117 | #394 |
| 2025 | #78 | #369 |
| 2024 | #70 | — |
| 2023 | #86 | — |
| 2022 | #419 | — |
| 2021 | #382 | — |
| 2020 | #362 | — |
| 2018 | — | #453 |
| 2017 | #360 | #192 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R1 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wongsathorn Thongkham | 76 | 31 | 45 | 41% | 2016 – 2026 |
Kornkamon Sukklad | 17 | 8 | 9 | 47% | 2015 – 2025 |
Watchara Buranakuea | 9 | 5 | 4 | 56% | 2016 – 2017 |
Thanawin Madee | 6 | 4 | 2 | 67% | 2022 |
Nanthakarn Yordphaisong | 3 | 2 | 1 | 67% | 2019 |
Nuntakarn Aimsaard | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ruban Kumar Rethinasabapathi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Seo Seung-jae | 0 | 2 | 2 | 0% |
He Jiting | 0 | 2 | 2 | 0% |
Arif Abdul Latif | 0 | 2 | 2 | 0% |
Law Cheuk Him | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yeung Shing Choi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Inkarat Apisuk | 0 | 2 | 2 | 0% |









