
Pornpicha Choeikeewong
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
23 tuổi
Pornpicha Choeikeewong (Thái Lan) hiện xếp hạng #68 ở nội dung Đơn nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#68
Đơn nữ
#68
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #62 | — |
| 2025 | #31 | — |
| 2024 | #37 | — |
| 2023 | #42 | #336 |
| 2022 | #121 | #366 |
| 2021 | #378 | #285 |
| 2020 | #421 | #170 |
| 2019 | #420 | #180 |
| 2018 | #455 | #324 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Benyapa Aimsaard | 4 | 2 | 2 | 50% | 2020 |
Thamonwan Nithiittikrai | 3 | 1 | 2 | 33% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tomoka Miyazaki | 2 | 4 | 6 | 33% |
Putri Kusuma Wardani | 1 | 4 | 5 | 20% |
Lin Hsiang-Ti | 4 | 1 | 5 | 80% |
Ester Nurumi Tri Wardoyo | 1 | 4 | 5 | 20% |
Wang Zhiyi | 0 | 4 | 4 | 0% |
Han Yue | 1 | 2 | 3 | 33% |
Benyapa Aimsaard | 0 | 3 | 3 | 0% |







