
Thamonwan Nithiittikrai
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
22 tuổi
Thamonwan Nithiittikrai (Thái Lan) hiện xếp hạng #160 ở nội dung Đơn nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#160
Đơn nữ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #119 | — |
| 2025 | #64 | — |
| 2024 | #79 | — |
| 2023 | #207 | #336 |
| 2022 | #175 | #366 |
| 2021 | #388 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Pornpicha Choeikeewong | 3 | 1 | 2 | 33% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Unnati Hooda | 0 | 3 | 3 | 0% |
Treesa Jolly | 0 | 2 | 2 | 0% |
Liang Ting-Yu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Nguyễn Thùy Linh | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ágnes Kőrösi | 2 | 0 | 2 | 100% |
Tung Ciou-Tong | 2 | 0 | 2 | 100% |
Pitchamon Opatniputh | 1 | 1 | 2 | 50% |







