
Przemysław Wacha
Przemyslaw Wacha
Quốc gia
Ba Lan
Tuổi
45 tuổi
Przemysław Wacha (Ba Lan) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 27 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 27 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Baptiste Carême (Pháp), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×25🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2017 | #24 | — |
| 2016 | #23 | #29 |
| 2015 | — | #22 |
| 2014 | #25 | #31 |
| 2013 | #20 | — |
| 2012 | #19 | #46 |
| 2011 | #20 | #150 |
| 2010 | #26 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | MD 40 | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R1 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2016 | Men's Doubles | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Adam Cwalina | 234 | 173 | 61 | 74% | 2012 – 2016 |
Michał Łogosz | 5 | 4 | 1 | 80% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Baptiste Carême | 10 | 1 | 11 | 91% |
Ronan Labar | 9 | 0 | 9 | 100% |
Peter Käsbauer | 5 | 3 | 8 | 63% |
Raphael Beck | 5 | 3 | 8 | 63% |
Ivan Sozonov | 2 | 5 | 7 | 29% |
Peter Mills | 4 | 3 | 7 | 57% |
Gaëtan Mittelheisser | 6 | 1 | 7 | 86% |








