
Michał Łogosz
Michal Logosz
Quốc gia
Ba Lan
Tuổi
48 tuổi
Michał Łogosz (Ba Lan) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 12 danh hiệu khác. Đã vô địch White Nights 2 lần (2008, 2010).
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×8🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #31 | #119 |
| 2015 | #19 | — |
| 2014 | #21 | — |
| 2012 | #31 | — |
| 2011 | #119 | — |
| 2010 | #295 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | MD 40 | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2013 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2012 | Đôi nam | R1 | — | |
| 2012 | Đôi nam | R16 | 6,000 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Adam Cwalina | 107 | 69 | 38 | 64% | 2010 – 2013 |
Robert Mateusiak | 90 | 52 | 38 | 58% | 2000 – 2009 |
Olga Konon | 12 | 8 | 4 | 67% | 2009 |
Łukasz Moreń | 9 | 6 | 3 | 67% | 2009 – 2013 |
Przemysław Wacha | 5 | 4 | 1 | 80% | 2025 |
Nicole Grether | 2 | 1 | 1 | 50% | 2009 |
Agnieszka Wojtkowska | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hendra Setiawan | 0 | 8 | 8 | 0% |
Vladimir Ivanov | 2 | 5 | 7 | 29% |
Markis Kido | 0 | 7 | 7 | 0% |
Ivan Sozonov | 2 | 5 | 7 | 29% |
Aleksandr Nikolaenko | 6 | 1 | 7 | 86% |
Hendra Aprida Gunawan | 3 | 3 | 6 | 50% |
Kristof Hopp | 3 | 3 | 6 | 50% |









