
Pulung Ramadhan
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
19 tuổi
Pulung Ramadhan (Indonesia) hiện xếp hạng #78 ở nội dung Đôi nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#78
Đôi nam
#74
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #75 | — |
| 2025 | #74 | — |
| 2024 | #157 | #287 |
| 2023 | #226 | #272 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Anselmus Breagit Fredy Prasetya | 85 | 53 | 32 | 62% | 2018 – 2026 |
Rinjani Kwinara Nastine | 23 | 17 | 6 | 74% | 2023 – 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lok Hong Quan | 1 | 4 | 5 | 20% |
Muhammad Faiq | 1 | 3 | 4 | 25% |
Dhruv Rawat | 1 | 1 | 2 | 50% |
Cheng Su Yin | 1 | 1 | 2 | 50% |
Loo Bing Kun | 1 | 1 | 2 | 50% |
Daniel Edgar Marvino | 0 | 2 | 2 | 0% |
Huang Jui-Hsuan | 0 | 2 | 2 | 0% |


