
Rinjani Kwinara Nastine
Rinjani Kwinnara Nastine
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
19 tuổi
Rinjani Kwinara Nastine (Indonesia) hiện xếp hạng #33 ở nội dung Đôi nữ. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 8 danh hiệu khác.
#33
Đôi nữ
#33
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #33 | #184 |
| 2025 | #33 | #165 |
| 2024 | #112 | #287 |
| 2023 | #218 | #272 |
| 2022 | #225 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Isyana Syahira Meida | 118 | 82 | 36 | 69% | 2022 – 2026 |
Pulung Ramadhan | 23 | 17 | 6 | 74% | 2023 – 2024 |
Raymond Indra | 15 | 10 | 5 | 67% | 2025 |
Anselmus Breagit Fredy Prasetya | 6 | 4 | 2 | 67% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Carmen Ting | 3 | 2 | 5 | 60% |
Ong Xin Yee | 3 | 2 | 5 | 60% |
Kim Yu Jung | 1 | 3 | 4 | 25% |
Hsu Ya-Ching | 0 | 3 | 3 | 0% |
Anisanaya Kamila | 0 | 3 | 3 | 0% |
Az Zahra Ditya Ramadhani | 2 | 1 | 3 | 67% |
Pattaraporn Rungruengpramong | 3 | 0 | 3 | 100% |
