
Rachel Andrew
Quốc gia
Scotland
Tuổi
25 tuổi
Rachel Andrew (Scotland) hiện xếp hạng #214 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#214
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #215 | — |
| 2025 | #81 | — |
| 2024 | #79 | #169 |
| 2023 | #88 | #129 |
| 2022 | #117 | #125 |
| 2021 | #162 | #421 |
| 2020 | #279 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam nữ | R64 | 880 | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Adam Pringle | 113 | 65 | 48 | 58% | 2016 – 2025 |
Eleanor O'Donnell | 6 | 2 | 4 | 33% | 2022 – 2023 |
Lizzie Tolman | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Sian Kelly | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Clara Graversen | 0 | 6 | 6 | 0% |
Christopher Grimley | 0 | 4 | 4 | 0% |
Eleanor O'Donnell | 0 | 4 | 4 | 0% |
Amalie Cecilie Kudsk | 0 | 4 | 4 | 0% |
Hristomira Popovska | 3 | 1 | 4 | 75% |
Wiktor Trecki | 4 | 0 | 4 | 100% |
Robin Tabeling | 0 | 3 | 3 | 0% |





