
Eleanor O'Donnell
Quốc gia
Scotland
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th11 2023
Eleanor O'Donnell (Scotland) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2024 | #169 | #193 |
| 2023 | #151 | #97 |
| 2022 | #152 | #72 |
| 2021 | #123 | #86 |
| 2020 | #76 | #181 |
| 2019 | #74 | #165 |
| 2018 | #62 | #100 |
| 2017 | #58 | #118 |
| 2016 | #93 | #135 |
| 2014 | #155 | #175 |
| 2013 | #159 | #176 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Christopher Grimley | 64 | 34 | 30 | 53% | 2015 – 2023 |
Julie Macpherson | 57 | 28 | 29 | 49% | 2015 – 2018 |
Alexander Dunn | 41 | 25 | 16 | 61% | 2015 – 2018 |
Ciara Torrance | 32 | 16 | 16 | 50% | 2016 – 2019 |
Adam Hall | 16 | 7 | 9 | 44% | 2015 – 2016 |
Lizzie Tolman | 15 | 5 | 10 | 33% | 2021 – 2022 |
Rachel Andrew | 6 | 2 | 4 | 33% | 2022 – 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rachael Darragh | 2 | 5 | 7 | 29% |
Julie Finne-Ipsen | 1 | 4 | 5 | 20% |
Vimala Hériau | 2 | 3 | 5 | 40% |
Magdalena Świerczyńska | 5 | 0 | 5 | 100% |
Chloe Magee | 1 | 3 | 4 | 25% |
Chloe Coney | 0 | 4 | 4 | 0% |
Rikke S. Hansen | 1 | 3 | 4 | 25% |













