
Adam Pringle
Quốc gia
Scotland
Tuổi
25 tuổi
Adam Pringle (Scotland) hiện xếp hạng #72 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác. Đã vô địch U19 Irish Open 2018 2 lần (2018, 2018).
#72
Đôi nam
#63
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #63 | #215 |
| 2025 | #55 | #81 |
| 2024 | #106 | #79 |
| 2023 | #115 | #88 |
| 2022 | #132 | #117 |
| 2021 | #233 | #162 |
| 2020 | #427 | #279 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rachel Andrew | 113 | 65 | 48 | 58% | 2016 – 2025 |
Alexander Dunn | 36 | 18 | 18 | 50% | 2024 – 2026 |
Zach Russ | 3 | 2 | 1 | 67% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Christopher Grimley | 0 | 9 | 9 | 0% |
Jesper Toft | 0 | 7 | 7 | 0% |
Ethan van Leeuwen | 2 | 4 | 6 | 33% |
Andreas Søndergaard | 0 | 6 | 6 | 0% |
Wiktor Trecki | 5 | 0 | 5 | 100% |
Matthew Grimley | 0 | 4 | 4 | 0% |
Eleanor O'Donnell | 0 | 4 | 4 | 0% |







