
Rachel Chan
Quốc gia
Canada
Tuổi
22 tuổi
Rachel Chan (Canada) hiện xếp hạng #76 ở nội dung Đơn nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#76
Đơn nữ
#76
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #74 | — |
| 2025 | #71 | — |
| 2024 | #58 | #421 |
| 2023 | #55 | #427 |
| 2022 | #58 | — |
| 2021 | #135 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jonathan Bing Tsan Lai | 3 | 2 | 1 | 67% | 2023 |
Jeslyn Chow | 3 | 3 | 0 | 100% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wendy Zhang | 2 | 3 | 5 | 40% |
Zhang Beiwen | 0 | 4 | 4 | 0% |
Riko Gunji | 0 | 4 | 4 | 0% |
Sabrina Solis | 3 | 0 | 3 | 100% |
Anna Tatranova | 3 | 0 | 3 | 100% |
Ella Lin | 2 | 1 | 3 | 67% |
Kisona Selvaduray | 0 | 2 | 2 | 0% |






