
Jonathan Bing Tsan Lai
Quốc gia
Canada
Tuổi
28 tuổi
Jonathan Bing Tsan Lai (Canada) hiện xếp hạng #56 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#56
Đôi nam nữ
#91
Đôi nam
#48
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #48 | #64 | — |
| 2025 | #55 | #51 | — |
| 2024 | #90 | #157 | — |
| 2023 | #404 | #272 | — |
| 2022 | — | #483 | — |
| 2021 | — | #326 | — |
| 2020 | #216 | #309 | — |
| 2019 | #214 | #182 | — |
| 2018 | #373 | #176 | #422 |
| 2014 | — | #390 | — |
| 2013 | — | #391 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Crystal Lai | 47 | 24 | 23 | 51% | 2024 – 2026 |
Nyl Yakura | 33 | 18 | 15 | 55% | 2024 – 2025 |
Jason Ho-Shue | 14 | 11 | 3 | 79% | 2014 – 2015 |
Ty Alexander Lindeman | 7 | 5 | 2 | 71% | 2018 – 2019 |
Arif Abdul Latif | 5 | 5 | 0 | 100% | 2023 |
Michelle Tong | 4 | 1 | 3 | 25% | 2016 – 2018 |
Rachel Chan | 3 | 2 | 1 | 67% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Josephine Wu | 0 | 5 | 5 | 0% |
Ty Alexander Lindeman | 2 | 3 | 5 | 40% |
Joshua Hurlburt-Yu | 1 | 3 | 4 | 25% |
Ryan Chew | 3 | 0 | 3 | 100% |
Jaqueline Lima | 1 | 2 | 3 | 33% |
Fabricio Farias | 1 | 2 | 3 | 33% |
Sania Lima | 0 | 3 | 3 | 0% |












