
Jeslyn Chow
Quốc gia
Canada
Tuổi
22 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 11 Th4 2024
Jeslyn Chow (Canada) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đã vô địch XXVIII Pan Am Junior Championships U11/U19 2 lần (2019, 2019).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | #137 | #392 | — |
| 2024 | #61 | #182 | #292 |
| 2023 | #101 | #160 | #273 |
| 2022 | #258 | #453 | #348 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Eliana Zhang | 19 | 12 | 7 | 63% | 2023 – 2024 |
Lam Wai Lok | 4 | 1 | 3 | 25% | 2022 – 2023 |
Rachel Chan | 3 | 3 | 0 | 100% | 2019 |
Jacqueline Cheung | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Kevin Lee | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sâmia Lima | 2 | 1 | 3 | 67% |
Diana Corleto Soto | 2 | 1 | 3 | 67% |
Nikté Sotomayor | 2 | 0 | 2 | 100% |
Annie Xu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kerry Xu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Paula La Torre Regal | 1 | 1 | 2 | 50% |
Jaqueline Lima | 1 | 1 | 2 | 50% |









