
Rachel Thomas
Quốc gia
Wales
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th4 2010
Rachel Thomas (Wales) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2010. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #63 | #214 |
| 2015 | #225 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2010 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2009 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2009 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2009 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2009 | Đôi nữ | 🥉 SF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sarah Thomas | 24 | 5 | 19 | 21% | 2008 – 2010 |
James Alexander Phillips | 2 | 0 | 2 | 0% | 2008 |
Carissa Turner | 1 | 0 | 1 | 0% | 2006 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ksenia Polikarpova | 0 | 2 | 2 | 0% |
Alexandra Langley | 0 | 2 | 2 | 0% |
Claudia Mayer | 0 | 2 | 2 | 0% |
Carolina Marín | 0 | 1 | 1 | 0% |
Cheng Wen-Hsing | 0 | 1 | 1 | 0% |
Lauren Smith | 0 | 1 | 1 | 0% |
Chien Yu-Chin | 0 | 1 | 1 | 0% |





