
Sania Sikkandar
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
21 tuổi
Sania Sikkandar (Ấn Độ) hiện xếp hạng #88 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF Đã vô địch PRESIDENT CUP Nepal Junior International Series 2020 2 lần (2020, 2020).
#88
Đôi nữ
#88
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #84 | — |
| 2025 | #73 | #438 |
| 2024 | #150 | #425 |
| 2023 | #184 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rashmi Ganesh | 33 | 10 | 23 | 30% | 2024 – 2026 |
Vaishnavi Khadkekar | 3 | 1 | 2 | 33% | 2023 |
Riduvarshini Ramasamy | 2 | 0 | 2 | 0% | 2024 |
Dhiren Ayyappan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lin Xiao-Min | 0 | 2 | 2 | 0% |
Shikha Gautam | 0 | 2 | 2 | 0% |
Simran Singhi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lauren Lam | 0 | 2 | 2 | 0% |
Shruti Mishra | 0 | 2 | 2 | 0% |
Priya Konjengbam | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ashwini Bhat | 0 | 2 | 2 | 0% |





