
Rasmus Messerschmidt
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
33 tuổi
Rasmus Messerschmidt (Đan Mạch) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2022 | #152 |
| 2021 | #138 |
| 2020 | #99 |
| 2019 | #90 |
| 2018 | #130 |
| 2017 | #166 |
| 2016 | #196 |
| 2014 | #148 |
| 2013 | #150 |
| 2012 | #208 |
| 2011 | #179 |
| 2010 | #194 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2023 | Đơn nam | Qual. R32 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2021 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2021 | Đơn nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mathias Weber Estrup | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Mai Surrow | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Toby Penty | 0 | 4 | 4 | 0% |
Victor Svendsen | 2 | 2 | 4 | 50% |
David Obernosterer | 0 | 3 | 3 | 0% |
Michał Rogalski | 3 | 0 | 3 | 100% |
Kieran Merrilees | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jacob Nilsson | 3 | 0 | 3 | 100% |
Felix Burestedt | 3 | 0 | 3 | 100% |






