
Mai Surrow
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
33 tuổi
Mai Surrow (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2025. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 10 danh hiệu khác.
#249
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×8
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | — | #123 |
| 2025 | #270 | #29 |
| 2024 | #263 | #45 |
| 2023 | #152 | #79 |
| 2022 | #50 | #42 |
| 2021 | #53 | #42 |
| 2020 | #43 | #58 |
| 2019 | #36 | #106 |
| 2018 | #29 | #201 |
| 2017 | #34 | #202 |
| 2016 | #94 | #404 |
| 2014 | #132 | #239 |
| 2013 | #169 | #383 |
| 2012 | #116 | #251 |
| 2011 | #186 | #268 |
| 2010 | #126 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mikkel Mikkelsen | 110 | 77 | 33 | 70% | 2015 – 2019 |
Julie Finne-Ipsen | 109 | 59 | 50 | 54% | 2018 – 2025 |
Mathias Thyrri | 33 | 18 | 15 | 55% | 2019 – 2024 |
Josephine van Zaane | 11 | 5 | 6 | 45% | 2016 – 2018 |
Emilie Juul Møller | 7 | 5 | 2 | 71% | 2017 |
David Daugaard | 6 | 3 | 3 | 50% | 2014 – 2015 |
Ditte Søby Hansen | 5 | 3 | 2 | 60% | 2016 – 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Delphine Delrue | 2 | 4 | 6 | 33% |
Amalie Magelund | 2 | 4 | 6 | 33% |
Jenny Nyström | 4 | 2 | 6 | 67% |
Julie Macpherson | 3 | 3 | 6 | 50% |
Anton Kaisti | 2 | 3 | 5 | 40% |
Linda Efler | 1 | 4 | 5 | 20% |
Vimala Hériau | 5 | 0 | 5 | 100% |











