
Raymond Indra
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
21 tuổi
Raymond Indra (Indonesia) hiện xếp hạng #13 ở nội dung Đôi nam. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 1 chiến thắng Super 500, 7 danh hiệu khác.
#13
Đôi nam
#13
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 500🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #13 | #184 |
| 2025 | #23 | #165 |
| 2024 | #81 | — |
| 2023 | #72 | — |
| 2022 | #98 | — |
| 2021 | #251 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nikolaus Joaquin | 70 | 57 | 13 | 81% | 2025 – 2026 |
Daniel Edgar Marvino | 53 | 33 | 20 | 62% | 2021 – 2023 |
Patra Harapan Rindorindo | 38 | 26 | 12 | 68% | 2019 – 2025 |
Rinjani Kwinara Nastine | 15 | 10 | 5 | 67% | 2025 |
Ridya Aulia Fatasya | 4 | 2 | 2 | 50% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Daniel Edgar Marvino | 6 | 1 | 7 | 86% |
Tanadon Punpanich | 3 | 2 | 5 | 60% |
Muh Putra Erwiansyah | 4 | 1 | 5 | 80% |
Goh Boon Zhe | 3 | 1 | 4 | 75% |
Christopher David Wijaya | 3 | 1 | 4 | 75% |
Ki Dong-ju | 2 | 2 | 4 | 50% |
Pharanyu Kaosamaang | 3 | 1 | 4 | 75% |



