
Robert Blair
Quốc gia
Scotland
Tuổi
44 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 29 Th4 2016
Robert Blair (Scotland) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 16 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 16 danh hiệu khác. Đã vô địch Scottish International Championships 2007 2 lần (2007, 2007).
Thành tích
🥇 Super 300 ×2🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế ×8🥇 Giải quốc tế ×4🥈 Giải vô địch thế giới
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2017 | — | #197 |
| 2016 | #64 | #30 |
| 2015 | #16 | #63 |
| 2014 | #26 | #106 |
| 2013 | #50 | #127 |
| 2012 | #18 | #47 |
| 2011 | #15 | #43 |
| 2010 | #12 | #172 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2015 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | 6,000 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Imogen Bankier | 144 | 100 | 44 | 69% | 2007 – 2014 |
Chris Adcock | 45 | 19 | 26 | 42% | 2008 – 2010 |
Gabrielle Adcock | 45 | 23 | 22 | 51% | 2010 – 2012 |
Tan Bin Shen | 38 | 25 | 13 | 66% | 2012 – 2013 |
Anthony Clark | 30 | 17 | 13 | 57% | 2005 – 2007 |
David Lindley | 22 | 15 | 7 | 68% | 2007 – 2008 |
Jillie Cooper | 21 | 11 | 10 | 52% | 2012 – 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jacco Arends | 4 | 5 | 9 | 44% |
Sudket Prapakamol | 3 | 5 | 8 | 38% |
Saralee Thungthongkam | 3 | 5 | 8 | 38% |
Jonas Rasmussen | 2 | 6 | 8 | 25% |
Lee Yong-dae | 0 | 7 | 7 | 0% |
Chris Adcock | 3 | 4 | 7 | 43% |
Vita Marissa | 2 | 5 | 7 | 29% |










