
Jillie Cooper
Quốc gia
Scotland
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 24 Th5 2014
Jillie Cooper (Scotland) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Heather Olver (Anh), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch Welsh International 2008 2 lần (2008, 2008).
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #71 | #46 |
| 2015 | #90 | #182 |
| 2014 | #64 | #100 |
| 2013 | — | #432 |
| 2012 | #36 | #44 |
| 2011 | #29 | #44 |
| 2010 | #46 | #173 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kirsty Gilmour | 52 | 30 | 22 | 58% | 2011 – 2014 |
Watson Briggs | 48 | 31 | 17 | 65% | 2007 – 2011 |
Linda Sloan | 30 | 12 | 18 | 40% | 2005 – 2011 |
Chris Langridge | 28 | 14 | 14 | 50% | 2009 – 2010 |
Mariana Agathangelou | 28 | 17 | 11 | 61% | 2008 – 2010 |
Robert Blair | 21 | 11 | 10 | 52% | 2012 – 2013 |
Emma Mason | 20 | 12 | 8 | 60% | 2008 – 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Heather Olver | 3 | 7 | 10 | 30% |
Agnieszka Wojtkowska | 7 | 1 | 8 | 88% |
Gabrielle Adcock | 2 | 4 | 6 | 33% |
Chloe Magee | 3 | 3 | 6 | 50% |
Emelie Fabbeke | 2 | 4 | 6 | 33% |
Mariana Agathangelou | 1 | 5 | 6 | 17% |
Lauren Smith | 4 | 1 | 5 | 80% |







