
Romina Fregoso
Quốc gia
Mexico
Tuổi
22 tuổi
Romina Fregoso (Mexico) hiện xếp hạng #147 ở nội dung Đôi nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác. Đã vô địch V Mexican International U19 2021 2 lần (2021, 2021).
#147
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #124 | — | — |
| 2025 | #89 | — | — |
| 2024 | #64 | #182 | — |
| 2023 | #69 | #170 | #303 |
| 2022 | #116 | #168 | #327 |
| 2021 | #160 | #364 | — |
| 2020 | #288 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Miriam Jacqueline Rodríguez | 57 | 28 | 29 | 49% | 2017 – 2026 |
Job Castillo | 11 | 6 | 5 | 55% | 2023 |
Luis Ramon Garrido | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Josephine Wu | 0 | 5 | 5 | 0% |
Inés Castillo | 3 | 2 | 5 | 60% |
Diana Corleto Soto | 2 | 3 | 5 | 40% |
Vanessa Karmine Villalobos Vázquez | 0 | 5 | 5 | 0% |
Jaqueline Lima | 1 | 4 | 5 | 20% |
Nikté Sotomayor | 2 | 2 | 4 | 50% |
Sâmia Lima | 1 | 3 | 4 | 25% |







