
Miriam Jacqueline Rodríguez
Miriam Jacqueline Rodriguez Perez
Quốc gia
Mexico
Tuổi
21 tuổi
Miriam Jacqueline Rodríguez (Mexico) hiện xếp hạng #140 ở nội dung Đôi nam nữ. 13 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 13 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Jaqueline Lima (Brazil), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch XV Mexican International 2024 2 lần (2024, 2024).
#140
Đôi nam nữ
#147
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×7🥇 Giải tương lai ×3🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #140 | #124 | — |
| 2025 | #123 | #89 | — |
| 2024 | #53 | #64 | — |
| 2023 | #55 | #69 | #270 |
| 2022 | #272 | #116 | #254 |
| 2021 | — | #160 | #294 |
| 2020 | — | #288 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Luis Armando Montoya Navarro | 68 | 52 | 16 | 76% | 2022 – 2026 |
Romina Fregoso | 57 | 28 | 29 | 49% | 2017 – 2026 |
Vanessa Karmine Villalobos Vázquez | 1 | 0 | 1 | 0% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jaqueline Lima | 4 | 6 | 10 | 40% |
Fabricio Farias | 3 | 4 | 7 | 43% |
Fernanda Saponara | 5 | 1 | 6 | 83% |
Nikté Sotomayor | 3 | 2 | 5 | 60% |
Inés Castillo | 4 | 1 | 5 | 80% |
Diana Corleto Soto | 3 | 2 | 5 | 60% |
Sania Lima | 0 | 5 | 5 | 0% |






