
Luis Ramon Garrido
Quốc gia
Mexico
Tuổi
29 tuổi
Luis Ramon Garrido (Mexico) hiện xếp hạng #272 ở nội dung Đơn nam. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 10 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Ygor Coelho (Brazil), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#272
Đơn nam
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×8🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #267 | — | — |
| 2025 | #175 | — | — |
| 2024 | #65 | — | #351 |
| 2023 | #75 | — | #336 |
| 2022 | #455 | — | — |
| 2019 | #149 | — | — |
| 2018 | #77 | — | — |
| 2017 | #75 | — | — |
| 2016 | #141 | — | — |
| 2014 | #110 | #333 | — |
| 2013 | #107 | #332 | — |
| 2012 | #215 | #372 | — |
| 2010 | #282 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2024 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2024 | Men's Singles | Group I | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lino Muñoz | 4 | 4 | 0 | 100% | 2015 |
Haramara Gaitan | 4 | 3 | 1 | 75% | 2013 |
Kristin Kuuba | 3 | 1 | 2 | 33% | 2014 |
Romina Fregoso | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Antonio Ocegueda | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Andrés López | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ygor Coelho | 2 | 8 | 10 | 20% |
Kevin Cordón | 3 | 4 | 7 | 43% |
Job Castillo | 2 | 3 | 5 | 40% |
Adam Mendrek | 3 | 1 | 4 | 75% |
Bjorn Seguin | 2 | 1 | 3 | 67% |
Lu Chia-Hung | 0 | 3 | 3 | 0% |
Antonio Ocegueda | 2 | 1 | 3 | 67% |










