
Rosario Maddaloni
Quốc gia
Italy
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th8 2019
Rosario Maddaloni (Italy) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Bjorn Seguin (Hoa Kỳ), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2022 | — | #270 |
| 2021 | — | #207 |
| 2020 | — | #120 |
| 2019 | #311 | #101 |
| 2018 | #128 | #64 |
| 2017 | #105 | #65 |
| 2016 | #188 | #101 |
| 2015 | #111 | #97 |
| 2014 | #68 | #93 |
| 2013 | #57 | #101 |
| 2012 | #60 | #106 |
| 2011 | #91 | #149 |
| 2010 | #61 | #109 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đơn nam | R64 | 880 | |
| 2019 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R3 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Giovanni Greco | 120 | 58 | 62 | 48% | 2009 – 2018 |
Giovanni Traina | 8 | 4 | 4 | 50% | 2010 – 2011 |
Wisnu Haryo Putro | 5 | 2 | 3 | 40% | 2009 – 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Bjorn Seguin | 4 | 7 | 11 | 36% |
Osleni Guerrero | 0 | 9 | 9 | 0% |
Misha Zilberman | 1 | 8 | 9 | 11% |
Jan Fröhlich | 3 | 4 | 7 | 43% |
Lino Muñoz | 2 | 5 | 7 | 29% |
Job Castillo | 0 | 6 | 6 | 0% |
Daniel Paiola | 0 | 5 | 5 | 0% |








