
Wisnu Haryo Putro
Quốc gia
Italy
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th12 2019
Wisnu Haryo Putro (Italy) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2018 | — | #420 | — |
| 2017 | — | #425 | — |
| 2016 | #110 | #173 | — |
| 2015 | #96 | #112 | #302 |
| 2014 | #94 | #110 | #288 |
| 2013 | — | — | #420 |
| 2012 | #103 | #251 | #430 |
| 2011 | #182 | #258 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Indra Bagus Ade Chandra | 11 | 6 | 5 | 55% | 2012 – 2016 |
Rosario Maddaloni | 5 | 2 | 3 | 40% | 2009 – 2012 |
Gianmarco Bailetti | 4 | 2 | 2 | 50% | 2017 |
Agnese Allegrini | 2 | 0 | 2 | 0% | 2011 |
Lisa Iversen | 2 | 1 | 1 | 50% | 2016 |
M. Jolly Lee | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Indra Bagus Ade Chandra | 1 | 2 | 3 | 33% |
Vladimir Rusin | 3 | 0 | 3 | 100% |
Kim Ki-jung | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ville Lång | 0 | 2 | 2 | 0% |
Pablo Abián | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yuhan Tan | 1 | 1 | 2 | 50% |
Iztok Utroša | 2 | 0 | 2 | 100% |







