
Rosy Oktavia Pancasari
Quốc gia
Pháp
Tuổi
31 tuổi
Rosy Oktavia Pancasari (Pháp) hiện xếp hạng #156 ở nội dung Đơn nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#156
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #156 | — | — |
| 2025 | #84 | — | — |
| 2024 | #53 | — | — |
| 2023 | #86 | — | — |
| 2022 | #171 | — | — |
| 2014 | — | #388 | — |
| 2013 | — | #153 | — |
| 2012 | #418 | #166 | #485 |
| 2011 | #277 | #374 | — |
| 2010 | #358 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R64 | 880 | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Viki Indra Okvana | 6 | 2 | 4 | 33% | 2014 – 2015 |
Gustiani Megawati | 3 | 1 | 2 | 33% | 2012 – 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Irina Amalie Andersen | 2 | 1 | 3 | 67% |
Amalie Schulz | 1 | 2 | 3 | 33% |
Clara Lassaux | 3 | 0 | 3 | 100% |
Ksenia Polikarpova | 1 | 1 | 2 | 50% |
Nanna Vainio | 0 | 2 | 2 | 0% |
Neslihan Arın | 0 | 2 | 2 | 0% |
Rachael Darragh | 2 | 0 | 2 | 100% |






