
Viki Indra Okvana
Indra Viki Okvana
Quốc gia
Indonesia
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 27 Th3 2015
Viki Indra Okvana (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2016 | #47 | #316 |
| 2015 | #46 | #315 |
| 2014 | #84 | #342 |
| 2013 | — | #154 |
| 2012 | #98 | #136 |
| 2011 | #94 | #149 |
| 2010 | #432 | #154 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Gustiani Megawati | 73 | 45 | 28 | 62% | 2009 – 2014 |
Florent Riancho | 32 | 17 | 15 | 53% | 2013 – 2015 |
Jones Ralfy Jansen | 15 | 10 | 5 | 67% | 2012 – 2013 |
Rosy Oktavia Pancasari | 6 | 2 | 4 | 33% | 2014 – 2015 |
Richi Puspita Dili | 5 | 2 | 3 | 40% | 2007 – 2008 |
Tontowi Ahmad | 3 | 2 | 1 | 67% | 2007 |
Ricky Widianto | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Łukasz Moreń | 2 | 4 | 6 | 33% |
Wojciech Szkudlarczyk | 1 | 3 | 4 | 25% |
Andreas Heinz | 2 | 1 | 3 | 67% |
Nikolay Ukk | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ben Stawski | 1 | 2 | 3 | 33% |
Mads Pieler Kolding | 0 | 2 | 2 | 0% |
Michael Fuchs | 0 | 2 | 2 | 0% |









