
Gustiani Megawati
Quốc gia
Indonesia
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 25 Th9 2014
Gustiani Megawati (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #47 | #156 | #159 |
| 2015 | #46 | #185 | #189 |
| 2014 | #84 | — | #317 |
| 2012 | #98 | — | #338 |
| 2011 | #94 | — | #374 |
| 2010 | #432 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2013 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Viki Indra Okvana | 73 | 45 | 28 | 62% | 2009 – 2014 |
Kateřina Tomalová | 10 | 4 | 6 | 40% | 2009 – 2010 |
Rosy Oktavia Pancasari | 3 | 1 | 2 | 33% | 2012 – 2013 |
Tomáš Kopřiva | 3 | 1 | 2 | 33% | 2009 |
Alžběta Bášová | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Staša Poznanović | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Łukasz Moreń | 2 | 1 | 3 | 67% |
Johanna Käpplein | 0 | 3 | 3 | 0% |
Carla Nyenhuis | 1 | 2 | 3 | 33% |
Steffi Annys | 2 | 1 | 3 | 67% |
Staša Poznanović | 2 | 1 | 3 | 67% |
Alžběta Bášová | 2 | 1 | 3 | 67% |
Diana Dimova | 0 | 3 | 3 | 0% |




