
Yap Roy King
Roy King Yap
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
25 tuổi
Yap Roy King (Malaysia) hiện xếp hạng #17 ở nội dung Đôi nam. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 10 danh hiệu khác. Đã vô địch YONEX Latvia International 2021(New dates) 2 lần (2021, 2021).
#17
Đôi nam
#16
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×3🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #16 | #206 |
| 2025 | #17 | #53 |
| 2024 | #23 | #43 |
| 2023 | #55 | #48 |
| 2022 | #62 | #208 |
| 2021 | #194 | #220 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Junaidi Arif | 112 | 63 | 49 | 56% | 2023 – 2026 |
Valeree Siow | 63 | 40 | 23 | 63% | 2021 – 2025 |
Gan Jing Err | 32 | 25 | 7 | 78% | 2018 – 2019 |
Chang Yee Jun | 28 | 13 | 15 | 46% | 2021 – 2022 |
Teoh Mei Xing | 4 | 3 | 1 | 75% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Man Wei Chong | 0 | 8 | 8 | 0% |
Tee Kai Wun | 0 | 8 | 8 | 0% |
Muhammad Haikal | 5 | 3 | 8 | 63% |
Hiroki Midorikawa | 1 | 4 | 5 | 20% |
Daniel Lundgaard | 5 | 0 | 5 | 100% |
Mads Vestergaard | 5 | 0 | 5 | 100% |
Tang Kai-Wei | 2 | 3 | 5 | 40% |









