
Samuel Hsiao
Quốc gia
Đức
Tuổi
27 tuổi
Samuel Hsiao (Đức) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2024 | #150 |
| 2023 | #102 |
| 2022 | #121 |
| 2021 | #201 |
| 2020 | #208 |
| 2017 | #423 |
| 2016 | #453 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2024 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lu Chen | 2 | 0 | 2 | 0% | 2019 |
Lee Chia-Hao | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Malik Bourakkadi | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Toma Junior Popov | 2 | 2 | 4 | 50% |
Jan Louda | 0 | 3 | 3 | 0% |
Henri Hurskainen | 1 | 1 | 2 | 50% |
Pablo Abián | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lucas Claerbout | 0 | 2 | 2 | 0% |
Rasmus Messerschmidt | 0 | 2 | 2 | 0% |
Max Weißkirchen | 1 | 1 | 2 | 50% |







