
Sania Lima
Quốc gia
Brazil
Tuổi
23 tuổi
Sania Lima (Brazil) hiện xếp hạng #58 ở nội dung Đôi nam nữ. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 9 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Jaqueline Lima (Brazil), với 13 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch Brazil Junior International 2019 2 lần (2019, 2019).
#58
Đôi nam nữ
#58
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×6🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #58 | #286 | — |
| 2025 | #54 | #297 | — |
| 2024 | #45 | #54 | — |
| 2023 | #46 | #50 | — |
| 2022 | #73 | #76 | #359 |
| 2021 | — | #184 | #335 |
| 2020 | — | #391 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥈 F | 7,800 | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Davi Silva | 92 | 62 | 30 | 67% | 2022 – 2026 |
Juliana Viana Vieira | 38 | 21 | 17 | 55% | 2023 – 2026 |
Tamires Santos | 28 | 20 | 8 | 71% | 2019 – 2022 |
Jaqueline Lima | 6 | 2 | 4 | 33% | 2017 – 2019 |
Francielton Farias | 3 | 2 | 1 | 67% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jaqueline Lima | 4 | 9 | 13 | 31% |
Sâmia Lima | 4 | 6 | 10 | 40% |
Diana Corleto Soto | 6 | 3 | 9 | 67% |
Fabricio Farias | 3 | 3 | 6 | 50% |
Crystal Lai | 4 | 2 | 6 | 67% |
Jonathan Solís | 3 | 2 | 5 | 60% |
Josephine Wu | 0 | 5 | 5 | 0% |









