
Tamires Santos
Quốc gia
Brazil
Tuổi
25 tuổi
Tamires Santos (Brazil) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 2 Đã giành danh hiệu BWF Đối thủ thường xuyên nhất là Jaqueline Lima (Brazil), với 14 lần đối đầu trong sự nghiệp.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | #380 | #166 | — |
| 2024 | #367 | #160 | — |
| 2023 | #78 | #158 | — |
| 2022 | #76 | #118 | #282 |
| 2021 | #160 | #241 | #247 |
| 2020 | #156 | #235 | #383 |
| 2019 | #343 | #409 | #491 |
| 2018 | — | #383 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Matheus Voigt | 34 | 18 | 16 | 53% | 2021 – 2025 |
Sania Lima | 28 | 20 | 8 | 71% | 2019 – 2022 |
Fabiana Silva | 7 | 4 | 3 | 57% | 2019 |
Izak Batalha | 7 | 4 | 3 | 57% | 2019 |
Artur Silva Pomoceno | 1 | 0 | 1 | 0% | 2021 |
Sâmia Lima | 1 | 0 | 1 | 0% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jaqueline Lima | 1 | 13 | 14 | 7% |
Nikté Sotomayor | 3 | 5 | 8 | 38% |
Sâmia Lima | 0 | 8 | 8 | 0% |
Diana Corleto Soto | 3 | 4 | 7 | 43% |
Fabricio Farias | 1 | 4 | 5 | 20% |
Sania Lima | 0 | 5 | 5 | 0% |
Rachel Honderich | 0 | 4 | 4 | 0% |







