
Davi Silva
Quốc gia
Brazil
Tuổi
22 tuổi
Davi Silva (Brazil) hiện xếp hạng #58 ở nội dung Đôi nam nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác. Đã vô địch Perú International Series 2025 2 lần (2025, 2025).
#58
Đôi nam nữ
#75
Đôi nam
#58
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #58 | #66 | — |
| 2025 | #54 | #55 | — |
| 2024 | #45 | #53 | #227 |
| 2023 | #46 | #62 | #135 |
| 2022 | #73 | #197 | #219 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥈 F | 7,800 | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sania Lima | 92 | 62 | 30 | 67% | 2022 – 2026 |
Fabricio Farias | 77 | 47 | 30 | 61% | 2023 – 2026 |
Jonathan Matias | 9 | 5 | 4 | 56% | 2022 – 2023 |
Sâmia Lima | 8 | 3 | 5 | 38% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jonathan Solís | 7 | 2 | 9 | 78% |
Ty Alexander Lindeman | 3 | 6 | 9 | 33% |
Vinson Chiu | 3 | 5 | 8 | 38% |
Diana Corleto Soto | 4 | 2 | 6 | 67% |
Fabricio Farias | 3 | 3 | 6 | 50% |
Koceila Mammeri | 3 | 3 | 6 | 50% |
Presley Smith | 0 | 6 | 6 | 0% |









