
Max Flynn
Quốc gia
Anh
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th1 2022
Max Flynn (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #86 | #264 |
| 2021 | #71 | #211 |
| 2020 | #107 | #199 |
| 2019 | #106 | #210 |
| 2018 | #175 | #148 |
| 2017 | #180 | #160 |
| 2016 | #286 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam | R16 | 3,600 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Matthew Clare | 34 | 20 | 14 | 59% | 2018 – 2021 |
Callum Hemming | 29 | 18 | 11 | 62% | 2017 – 2018 |
Lizzie Tolman | 26 | 15 | 11 | 58% | 2016 – 2018 |
Fee Teng Liew | 13 | 5 | 8 | 38% | 2015 – 2020 |
Jessica Hopton | 12 | 7 | 5 | 58% | 2019 |
Moa Sjöö | 9 | 6 | 3 | 67% | 2018 |
Hope Warner | 6 | 3 | 3 | 50% | 2018 – 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Paul Reynolds | 4 | 2 | 6 | 67% |
Bastian Kersaudy | 1 | 4 | 5 | 20% |
Rachael Darragh | 2 | 2 | 4 | 50% |
Christopher Grimley | 2 | 2 | 4 | 50% |
Steven Stallwood | 2 | 2 | 4 | 50% |
Mathias Thyrri | 1 | 3 | 4 | 25% |
Emil Lauritzen | 2 | 2 | 4 | 50% |











