
Sébastien Bourbon
Sebastien Bourbon
Quốc gia
Pháp
Tuổi
46 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th9 2016
Sébastien Bourbon (Pháp) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2016 | #139 | — |
| 2015 | #71 | #242 |
| 2014 | #85 | #229 |
| 2012 | #185 | #456 |
| 2011 | #228 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | MD 35 | ? | — | |
| 2016 | MS 35 | ? | — | |
| 2015 | MS 35 | ? | — | |
| 2013 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Julie Delaune | 37 | 12 | 25 | 32% | 2007 – 2013 |
Adrian Dziółko | 3 | 2 | 1 | 67% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jakub Bitman | 1 | 2 | 3 | 33% |
Peter Käsbauer | 0 | 3 | 3 | 0% |
Johanna Käpplein | 0 | 3 | 3 | 0% |
Michael Fuchs | 0 | 2 | 2 | 0% |
Birgit Overzier | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yuhan Tan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chloe Magee | 0 | 2 | 2 | 0% |







