
Adrian Dziółko
Adrian Dziolko
Quốc gia
Ba Lan
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 21 Th3 2024
Adrian Dziółko (Ba Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #237 | — | — |
| 2021 | #186 | — | — |
| 2020 | #123 | #407 | — |
| 2019 | #107 | #407 | — |
| 2018 | #107 | — | — |
| 2017 | #115 | — | — |
| 2016 | #77 | #382 | — |
| 2015 | #281 | #113 | #271 |
| 2014 | #55 | #111 | #268 |
| 2013 | #52 | — | — |
| 2012 | #71 | #330 | — |
| 2011 | #153 | #252 | — |
| 2010 | #147 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Michał Rogalski | 8 | 6 | 2 | 75% | 2013 – 2018 |
Yuliya Kazarinova | 3 | 2 | 1 | 67% | 2009 |
Sébastien Bourbon | 3 | 2 | 1 | 67% | 2009 |
Paweł Śmiłowski | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Paweł Prądziński | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Artem Pochtarev | 3 | 3 | 6 | 50% |
Marius Myhre | 2 | 2 | 4 | 50% |
Pedro Martins | 2 | 2 | 4 | 50% |
Ville Lång | 1 | 2 | 3 | 33% |
Vladimir Malkov | 1 | 2 | 3 | 33% |
Rasmus Fladberg | 0 | 3 | 3 | 0% |
Thomas Rouxel | 1 | 2 | 3 | 33% |








