
Julie Delaune
Quốc gia
Pháp
Tuổi
39 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 29 Th3 2013
Julie Delaune (Pháp) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2013. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #139 | #164 | #468 |
| 2015 | #71 | #100 | #274 |
| 2014 | #85 | #190 | #292 |
| 2012 | #185 | #480 | #387 |
| 2011 | #228 | — | #387 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2012 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2012 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2012 | Đôi nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sébastien Bourbon | 37 | 12 | 25 | 32% | 2007 – 2013 |
Teshana Vignes Waran | 7 | 1 | 6 | 14% | 2010 – 2011 |
Sébastien Vincent | 3 | 2 | 1 | 67% | 2006 |
Marion Luttmann | 2 | 0 | 2 | 0% | 2012 |
Mathias Quéré | 2 | 0 | 2 | 0% | 2006 – 2007 |
Barbara Matias | 2 | 1 | 1 | 50% | 2007 |
Maja Tvrdy | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Peter Käsbauer | 0 | 3 | 3 | 0% |
Johanna Käpplein | 0 | 3 | 3 | 0% |
Michael Fuchs | 0 | 2 | 2 | 0% |
Birgit Overzier | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jenny Wallwork | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chloe Magee | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tatyana Bibik | 0 | 2 | 2 | 0% |




