
Seong Seung-yeon
Seong Seung Yeon
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 9 Th11 2023
Seong Seung-yeon (Hàn Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2024 | #314 | — |
| 2023 | #65 | #289 |
| 2022 | #61 | #309 |
| 2021 | #457 | — |
| 2020 | #443 | — |
| 2017 | #296 | — |
| 2016 | #296 | — |
| 2014 | #280 | — |
| 2013 | #282 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kim Min-ji | 15 | 9 | 6 | 60% | 2022 |
Kong Hee-yong | 11 | 8 | 3 | 73% | 2012 – 2014 |
Kim Hye-rin | 3 | 2 | 1 | 67% | 2012 |
Jin Yong | 3 | 1 | 2 | 33% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chen Qingchen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Eom Hye-won | 0 | 2 | 2 | 0% |
Alfian Eko Prasetya | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lin Xiao-Min | 1 | 1 | 2 | 50% |
Masita Mahmudin | 1 | 1 | 2 | 50% |
Serena Kani | 2 | 0 | 2 | 100% |
Lanny Tria Mayasari | 1 | 1 | 2 | 50% |









