
Jin Yong
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
23 tuổi
Jin Yong (Hàn Quốc) hiện xếp hạng #41 ở nội dung Đôi nam. 14 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 1 chiến thắng Super 750, 13 danh hiệu khác. Đã vô địch YONEX Korea Junior Badminton Championships 2 lần (2017, 2017).
#41
Đôi nam
#40
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 750🥇 Super 300🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ ×8
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #29 | #433 |
| 2025 | #31 | #406 |
| 2024 | #28 | — |
| 2023 | #29 | #103 |
| 2022 | #83 | #154 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Na Sung-seung | 77 | 51 | 26 | 66% | 2022 – 2025 |
Seo Seung-jae | 14 | 12 | 2 | 86% | 2024 – 2025 |
Lee Jong-min | 10 | 8 | 2 | 80% | 2025 – 2026 |
Shin Seung-chan | 6 | 3 | 3 | 50% | 2022 – 2023 |
Kim Won-ho | 5 | 4 | 1 | 80% | 2024 |
Kang Min-hyuk | 5 | 3 | 2 | 60% | 2025 |
Kim Young-hyuk | 4 | 2 | 2 | 50% | 2022 – 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Muhammad Shohibul Fikri | 3 | 4 | 7 | 43% |
Wei Chun-Wei | 3 | 3 | 6 | 50% |
Seo Seung-jae | 1 | 4 | 5 | 20% |
Daniel Marthin | 4 | 1 | 5 | 80% |
Yugo Kobayashi | 2 | 2 | 4 | 50% |
Takuro Hoki | 2 | 2 | 4 | 50% |
Ren Xiangyu | 2 | 2 | 4 | 50% |











