
Shia Chun Kang
Chun Kang Shia
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 7 Th1 2020
Shia Chun Kang (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2020. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #97 | — | — |
| 2021 | #69 | — | — |
| 2020 | #61 | — | — |
| 2019 | #54 | — | #407 |
| 2018 | #54 | — | #383 |
| 2017 | #107 | — | — |
| 2016 | #358 | — | — |
| 2014 | #344 | — | — |
| 2013 | #189 | #316 | — |
| 2012 | #272 | #276 | — |
| 2010 | #340 | #307 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2020 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2019 | Đôi nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tan Wee Gieen | 35 | 20 | 15 | 57% | 2017 – 2018 |
Tan Boon Heong | 27 | 18 | 9 | 67% | 2019 – 2020 |
Tee Jing Yi | 4 | 3 | 1 | 75% | 2018 |
Low Hang Yee | 4 | 1 | 3 | 25% | 2017 |
Ricky Widianto | 3 | 2 | 1 | 67% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Dương Bảo Đức | 2 | 1 | 3 | 67% |
Keiichiro Matsui | 1 | 2 | 3 | 33% |
Bảo Minh | 2 | 1 | 3 | 67% |
Yoshinori Takeuchi | 1 | 2 | 3 | 33% |
Takuto Inoue | 0 | 2 | 2 | 0% |
Man Wei Chong | 1 | 1 | 2 | 50% |
Mathias Boe | 0 | 2 | 2 | 0% |











