
Tee Jing Yi
Jing Yi Tee
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 27 Th6 2018
Tee Jing Yi (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2019 | — | #55 | #407 |
| 2018 | — | #31 | #383 |
| 2017 | #36 | #51 | — |
| 2016 | #34 | #156 | — |
| 2015 | #59 | #164 | — |
| 2014 | #28 | #137 | — |
| 2013 | #28 | — | — |
| 2012 | #28 | — | — |
| 2011 | #42 | — | — |
| 2010 | #32 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2018 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Soong Fie Cho | 39 | 28 | 11 | 72% | 2017 – 2018 |
Sannatasah Saniru | 16 | 9 | 7 | 56% | 2009 – 2012 |
Choong Wai Chi | 8 | 6 | 2 | 75% | 2017 |
Shia Chun Kang | 4 | 3 | 1 | 75% | 2018 |
Goh Liu Ying | 2 | 1 | 1 | 50% | 2007 |
Lyddia Cheah | 2 | 0 | 2 | 0% | 2007 – 2008 |
Amelia Alicia Anscelly | 1 | 0 | 1 | 0% | 2006 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Porntip Buranaprasertsuk | 3 | 3 | 6 | 50% |
Ratchanok Intanon | 0 | 5 | 5 | 0% |
Linda Weni Fanetri | 2 | 3 | 5 | 40% |
Sung Ji-hyun | 1 | 3 | 4 | 25% |
Carolina Marín | 0 | 4 | 4 | 0% |
Tai Tzu-Ying | 1 | 3 | 4 | 25% |
Pornpawee Chochuwong | 1 | 3 | 4 | 25% |













