
Tan Wee Gieen
Wee Gieen Tan
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th11 2018
Tan Wee Gieen (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2020 | #144 | — |
| 2019 | #54 | — |
| 2018 | #54 | — |
| 2017 | #54 | #310 |
| 2016 | #54 | #190 |
| 2015 | #303 | #191 |
| 2014 | #88 | #165 |
| 2013 | #56 | #167 |
| 2012 | #109 | #175 |
| 2011 | #172 | #189 |
| 2010 | #171 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tan Chee Tean | 39 | 20 | 19 | 51% | 2015 – 2017 |
Shia Chun Kang | 35 | 20 | 15 | 57% | 2017 – 2018 |
Teo Ee Yi | 28 | 16 | 12 | 57% | 2014 – 2015 |
Chow Mei Kuan | 12 | 7 | 5 | 58% | 2012 |
Peck Yen Wei | 12 | 6 | 6 | 50% | 2014 – 2016 |
Lee Meng Yean | 10 | 4 | 6 | 40% | 2010 – 2013 |
Yap Cheng Wen | 10 | 5 | 5 | 50% | 2012 – 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Akbar Bintang Cahyono | 4 | 1 | 5 | 80% |
Lin Chia-Yu | 2 | 2 | 4 | 50% |
Angga Pratama | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lee Chun Hei | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kevin Sanjaya Sukamuljo | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tan Boon Heong | 0 | 3 | 3 | 0% |
Wang Chi-Lin | 1 | 2 | 3 | 33% |













