
Simon Maunoury
Quốc gia
Pháp
Tuổi
42 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th4 2015
Simon Maunoury (Pháp) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2016 | #78 |
| 2015 | #79 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đơn nam | Qual. R32 | — | |
| 2012 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2012 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2012 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2012 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Élisa Chanteur | 7 | 1 | 6 | 14% | 2006 – 2007 |
Kristof Hopp | 1 | 0 | 1 | 0% | 2006 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rajiv Ouseph | 1 | 3 | 4 | 25% |
Petr Koukal | 2 | 2 | 4 | 50% |
Jan Fröhlich | 1 | 3 | 4 | 25% |
Ville Lång | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ernesto Velázquez | 3 | 0 | 3 | 100% |
Przemysław Wacha | 0 | 3 | 3 | 0% |
Michal Matejka | 3 | 0 | 3 | 100% |





