
Kristof Hopp
Quốc gia
Đức
Tuổi
47 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th12 2011
Kristof Hopp (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2011. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 9 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×7
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #31 | #127 |
| 2015 | #73 | — |
| 2014 | #327 | — |
| 2012 | #354 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2011 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2010 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2010 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2010 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2010 | Đôi nam | R16 | 6,000 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ingo Kindervater | 81 | 50 | 31 | 62% | 2005 – 2008 |
Birgit Overzier | 78 | 46 | 32 | 59% | 2005 – 2009 |
Johannes Schöttler | 49 | 30 | 19 | 61% | 2008 – 2010 |
Anastasia Russkikh | 8 | 5 | 3 | 63% | 2008 – 2009 |
Max Schwenger | 3 | 2 | 1 | 67% | 2011 |
Sandra Marinello | 3 | 2 | 1 | 67% | 2005 |
Simon Maunoury | 1 | 0 | 1 | 0% | 2006 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jorrit de Ruiter | 7 | 0 | 7 | 100% |
Jürgen Wouters | 7 | 0 | 7 | 100% |
Carsten Mogensen | 1 | 5 | 6 | 17% |
Robin Middleton | 5 | 1 | 6 | 83% |
Michał Łogosz | 3 | 3 | 6 | 50% |
Michael Fuchs | 4 | 1 | 5 | 80% |
Rian Sukmawan | 0 | 5 | 5 | 0% |






