
Élisa Chanteur
Elisa Chanteur
Quốc gia
Pháp
Tuổi
46 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th9 2016
Élisa Chanteur (Pháp) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #61 | #95 | #111 |
| 2015 | #104 | #135 | #214 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | WD 35 | ? | — | |
| 2016 | WS 35 | ? | — | |
| 2016 | XD 35 | ? | — | |
| 2010 | Đôi nữ | QF | — | |
| 2010 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Laura Choinet | 38 | 16 | 22 | 42% | 2005 – 2008 |
Barbara Matias | 22 | 11 | 11 | 50% | 2008 – 2010 |
Sébastien Vincent | 21 | 9 | 12 | 43% | 2006 – 2010 |
Simon Maunoury | 7 | 1 | 6 | 14% | 2006 – 2007 |
Perrine Le Buhanic | 6 | 3 | 3 | 50% | 2005 |
Laurent Constantin | 5 | 2 | 3 | 40% | 2008 |
Ilse Vaessen | 3 | 2 | 1 | 67% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Elena Prus | 1 | 3 | 4 | 25% |
Suzanne Rayappan | 0 | 4 | 4 | 0% |
Claudia Vogelgsang | 2 | 1 | 3 | 67% |
Jillie Cooper | 2 | 1 | 3 | 67% |
Emma Wengberg | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sandra Chirlaque | 3 | 0 | 3 | 100% |
Emma Mason | 0 | 3 | 3 | 0% |



