
Siti Zulaikha
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
19 tuổi
Siti Zulaikha (Malaysia) hiện xếp hạng #90 ở nội dung Đơn nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#90
Đơn nữ
#83
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #88 | — |
| 2025 | #90 | — |
| 2024 | #124 | — |
| 2023 | #450 | #391 |
| 2022 | — | #420 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chan Wen Tse | 11 | 6 | 5 | 55% | 2021 – 2022 |
Tan Zhing Hui | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kim Min Ji | 2 | 2 | 4 | 50% |
Bilqis Prasista | 3 | 0 | 3 | 100% |
Chiara Marvella Handoyo | 2 | 1 | 3 | 67% |
Ong Xin Yee | 0 | 3 | 3 | 0% |
Mutiara Ayu Puspitasari | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lisa Curtin | 2 | 0 | 2 | 100% |
Shriyanshi Valishetty | 1 | 1 | 2 | 50% |


