
Tan Zhing Hui
Zhing Hui Tan
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
19 tuổi
Tan Zhing Hui (Malaysia) hiện xếp hạng #108 ở nội dung Đôi nữ.
#108
Đôi nữ
#139
Đôi nam nữ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #96 | #182 |
| 2025 | #100 | #188 |
| 2024 | #237 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Gan Min Yee | 24 | 14 | 10 | 58% | 2023 – 2025 |
Carmen Ting | 14 | 8 | 6 | 57% | 2022 – 2024 |
Teoh Mei Xing | 7 | 4 | 3 | 57% | 2026 |
Amanda Yap | 5 | 2 | 3 | 40% | 2024 |
Siti Zulaikha | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lin Chih-Chun | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lê Thu Huyền | 2 | 0 | 2 | 100% |
Lin Wan-Ching | 0 | 2 | 2 | 0% |
Phattharin Aiamvareesrisakul | 1 | 1 | 2 | 50% |
Sarisa Janpeng | 0 | 2 | 2 | 0% |
Pitha Haningtyas Mentari | 1 | 0 | 1 | 100% |
Yu Chien-Hui | 0 | 1 | 1 | 0% |



